Ứng dụng:
| ➢ FTTH➢ Kiểm tra thiết bị
➢ CATV ➢ Metro ➢ Thiết bị đầu cuối |
➢ Mạng viễn thông➢ Mạng xử lý dữ liệu
➢ Thiết bị mạng quang ➢ Wide Area Networks(WANs) ➢ Hệ thống truyền tốc độ cao |
Tính Năng:
| ➢ Đầu kết nối: SC, LC, FC, ST, MT-RJ,MU,D4, DIN, SMA, E2000…
➢ Kiểu kết nối: UPC hoặc APC ➢ Kiểu cáp quang: Single-mode hoặc multi-mode ➢ Kiểu sợi: sợi đơn, sợi đôi ➢ Chiều dài: 1m, 3m, 5m, 10m, 15m,…đặt hàng ➢ Lực căng: ≥100N/10cm ➢ Lực nghiền nát: ≥500N/10Cm ➢ Lỗi đồng tâm <0.6 µm ➢ Chuẩn cáp quang ITU-G.652Dhoặc đặt hàng ➢ Bán kính uốn cong nhỏ nhất = 30mm ➢ Độ không tròn đều của vỏ bọc ≤2% ➢ Chất liệu vỏ: LSZH |
➢ Có nút bị chống bụi ở hai đầu➢ Màu sắc vỏ:màu vàng (Single mode OS2),
màu cam (Multi mode OM2), màu xanh aqua (Multimode OM3), màu tím (Multimode OM4), màu xanh lá cây (Multimode OM5). ➢ Khả năng cắm rút: ≥300 lần (sau 300 lần cắm rút suy hao thay đổi 0.1dB) ➢ Màu sắc đầu kết nối : tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-C.3 (UPC: Blue ; APC: Green; Multimode: Beige) ➢ Tuổi thọ: ≥15 năm ➢ Thông tin in trên vỏ cáp : Nhà sản xuât, chuẩn cáp, kiểu cáp, đường kính cáp, số mét…1 mét 1 lần in |
Thông số kỹ thuật:
| Tham số chính | Đơn vị | LC,FC | ||||||||
| Singlemode Duplex | ||||||||||
| LC/UPC-FC/UPC | ||||||||||
| Suy hao chèn | dB | ≤0.3 | ≤0.3 | ||||||||
| Suy hao phản hồi | dB | ≥50 | ||||||||
| Bước sóng hoạt động | nm | 850/1300 (Multimode) 1310/ 1550nm(OSC signal), C band : 1530-1565 | ||||||||
| Nhiệt độ hoặt động | ºC | -10~+60 | ||||||||
| Nhiệt độ lưu trữ | ºC | -20~+70 | ||||||||
| Đường kính cáp | mm | Ø3.0, Ø2.0, Ø0.9 | ||||||||
| Độ ẩm tối đa | % | 95 | ||||||||
Thông số quang học:
| Các đề mục | Đơn vị | Bước sóng | ||
| 1310nm | 1550nm | 1625nm | ||
| Suy hao cáp (bình thường) | dB/Km | 0.34 | 0.22 | 0.24 |
| Suy hao cáp (tối đa) | dB/Km | 0.36 | 0.24 | 0.25 |
| Hệ số tán sắc (tối đa) | Ps/nmxKm | 3.5 | 18 | |
| Bước sóng tán sắc về không | nm | 1313 | ||
| Đường kính trường mode | µm | 9.2±0.4 | 10.4±1.0 | |
| Chỉ số khúc xạ hiệu dụng của dải quang phổ | 14,672 | 14,683 | ||
| Bước sóng cắt λccf | nm | 1260 | 1260 | |
| Hệ số tán sắc mode phân cực PDM | Ps/√𝑘𝑚 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
Thông tin đặt hàng:









Reviews
There are no reviews yet.